Kiểm tra sức khỏe định kỳ giúp theo dõi và phát hiện một số bất thường có thể chưa biểu hiện triệu chứng rõ ràng. Các xét nghiệm cơ bản như công thức máu, đường huyết, mỡ máu… cung cấp thông tin hỗ trợ đánh giá sức khỏe. Onelab tổng hợp những xét nghiệm cơ bản thường gặp để bạn hiểu rõ hơn trước khi thực hiện.
1. Vì sao xét nghiệm cơ bản quan trọng khi kiểm tra sức khỏe?
Nhiều rối loạn sức khỏe có thể tiến triển âm thầm và không tạo ra dấu hiệu đặc hiệu ở giai đoạn đầu. Xét nghiệm cung cấp dữ liệu tại thời điểm kiểm tra để bác sĩ đối chiếu với triệu chứng, tiền sử, thuốc đang sử dụng và các yếu tố nguy cơ.
Một chỉ số bất thường không nên được xem như một chẩn đoán độc lập. Kết quả có thể chịu ảnh hưởng bởi chế độ ăn, thời điểm lấy mẫu, vận động hoặc thuốc. Vì vậy, kết quả ngoài khoảng tham chiếu chưa chắc đồng nghĩa có bệnh; kết quả trong giới hạn cũng không thay thế đánh giá lâm sàng khi có triệu chứng.
Danh mục xét nghiệm nên được lựa chọn theo mục tiêu thay vì quan niệm “càng nhiều càng tốt”. Tuổi, giới, tiền sử gia đình, lối sống và bệnh nền có thể làm thay đổi nhu cầu kiểm tra. Khi kết quả ban đầu gợi ý nguy cơ, bác sĩ có thể chỉ định thêm xét nghiệm phù hợp.
2. Các xét nghiệm cơ bản cần biết trong kiểm tra sức khỏe định kỳ
Công thức máu toàn bộ (CBC) là một trong những xét nghiệm cơ bản thường gặp. Các chỉ số hồng cầu, hemoglobin, bạch cầu và tiểu cầu có thể gợi ý tình trạng thiếu máu, phản ứng viêm/nhiễm trùng và một số bất thường huyết học. Nếu có chỉ số thay đổi, bác sĩ sẽ đánh giá thêm bối cảnh và có thể chỉ định xét nghiệm bổ sung.
Đường huyết và HbA1c hỗ trợ đánh giá chuyển hóa glucose. Đường huyết phản ánh nồng độ glucose tại thời điểm lấy mẫu, trong khi HbA1c phản ánh mức glucose máu trung bình khoảng 2–3 tháng gần đây. Xét nghiệm glucose lúc đói yêu cầu nhịn ăn theo hướng dẫn, trong khi HbA1c thường không yêu cầu nhịn ăn. Kết quả cần được diễn giải cùng bệnh sử và các yếu tố có thể ảnh hưởng đến từng xét nghiệm.
HbA1c hình thành khi glucose gắn với hemoglobin trong hồng cầu
Mỡ máu thường gồm cholesterol toàn phần, LDL-C, HDL-C và triglyceride. Các chỉ số này được sử dụng cùng nhiều yếu tố khác để đánh giá nguy cơ tim mạch. Kết quả cần được xem xét cùng tuổi, huyết áp, hút thuốc, đái tháo đường và tiền sử bệnh tim mạch thay vì chỉ nhìn vào một con số riêng lẻ.
Bên cạnh đó, xét nghiệm nước tiểu có thể cung cấp thông tin về protein, glucose, hồng cầu, bạch cầu hoặc một số dấu hiệu bất thường khác, góp phần định hướng đánh giá hệ tiết niệu và chuyển hóa khi phù hợp.
3. Các xét nghiệm cơ bản cần biết để đánh giá gan, thận và chuyển hóa
Để đánh giá tình trạng gan, bác sĩ có thể xem xét các chỉ số như AST, ALT, ALP, GGT, bilirubin và một số xét nghiệm khác tùy mục tiêu. AST và ALT thường được sử dụng để đánh giá tổn thương tế bào gan, trong khi kết quả bất thường không tự xác định nguyên nhân.
AST có ở gan, tim, cơ và nhiều mô khác
Và để đánh giá tình trạng thận, creatinine huyết thanh và mức lọc cầu thận ước tính (eGFR) là những thông số thường được sử dụng. Trong một số trường hợp, đặc biệt ở người có nguy cơ bệnh thận, xét nghiệm albumin niệu hoặc tỷ số albumin/creatinine niệu (ACR) có thể được chỉ định để đánh giá thêm tổn thương thận.
Một số xét nghiệm như acid uric, điện giải, canxi hoặc xét nghiệm tuyến giáp TSH và, khi phù hợp, FT4 có thể được chỉ định dựa trên bệnh sử, triệu chứng và mục tiêu kiểm tra. Chúng không nhất thiết là danh mục thường quy cho mọi người.
Do đó, khái niệm “xét nghiệm cơ bản” cần được cá thể hóa. Người trẻ khỏe mạnh, không có triệu chứng sẽ có nhu cầu khác với người lớn tuổi, người tăng huyết áp, béo phì, có tiền sử gia đình mắc bệnh tim mạch hoặc đang sử dụng thuốc dài ngày.
4. Cần chuẩn bị gì trước khi lấy mẫu xét nghiệm?
Yêu cầu nhịn ăn phụ thuộc vào loại xét nghiệm. Ví dụ, glucose huyết tương lúc đói yêu cầu nhịn ăn theo hướng dẫn, trong khi HbA1c không cần nhịn ăn. Xét nghiệm mỡ máu cũng không phải lúc nào cũng yêu cầu nhịn; bác sĩ hoặc cơ sở xét nghiệm có thể chỉ định lấy mẫu lúc đói trong một số trường hợp. Vì vậy, người thực hiện nên tuân thủ hướng dẫn chuẩn bị mẫu được cung cấp trước khi xét nghiệm.
Để hạn chế các yếu tố có thể ảnh hưởng kết quả, người thực hiện có thể được hướng dẫn tránh rượu bia trong khoảng 24 giờ trước lấy mẫu. Yêu cầu cụ thể phụ thuộc loại xét nghiệm và hướng dẫn của cơ sở xét nghiệm.
Một số xét nghiệm có thể yêu cầu tránh rượu bia trước lấy mẫu theo hướng dẫn
Ngoài ra, nên tránh vận động mạnh trước khi lấy máu, nghỉ ngơi phù hợp và thực hiện xét nghiệm vào buổi sáng khi có hướng dẫn nhằm chuẩn hóa điều kiện lấy mẫu. Với mẫu nước tiểu, cần lấy đúng hướng dẫn để tránh nhiễm tạp, ảnh hưởng đến kết quả.
Chuẩn bị đúng trước khi lấy mẫu giúp hạn chế ảnh hưởng của các yếu tố tiền phân tích, từ đó hỗ trợ việc diễn giải kết quả phù hợp hơn.
Hiểu đúng các xét nghiệm cơ bản cần biết giúp mỗi người chủ động hơn khi kiểm tra sức khỏe nhưng không thay thế tư vấn chuyên môn. Onelab khuyến khích lựa chọn xét nghiệm dựa trên tuổi, triệu chứng, tiền sử và yếu tố nguy cơ, đồng thời trao đổi với bác sĩ để kết quả được diễn giải phù hợp và phục vụ hiệu quả cho việc theo dõi sức khỏe.
—————————————————————
Tài liệu tham khảo
- American Diabetes Association Professional Practice Committee. 2. Diagnosis and Classification of Diabetes: Standards of Care in Diabetes—2026. Diabetes Care, 2026.
- Blumenthal RS, Morris PB, Gaudino M, et al. 2026 ACC/AHA/AACVPR/ABC/ACPM/ADA/AGS/APhA/ASPC/NLA/PCNA Guideline on the Management of Dyslipidemia. JACC/Circulation, 2026.
- Kidney Disease: Improving Global Outcomes (KDIGO). KDIGO 2024 Clinical Practice Guideline for the Evaluation and Management of Chronic Kidney Disease. 2024.
- American Association for the Study of Liver Diseases (AASLD). How to Approach Elevated Liver Enzymes? 2025.
- Simundic AM, et al. Joint EFLM-COLABIOCLI Recommendation for Venous Blood Sampling. Clinical Chemistry and Laboratory Medicine. 2018;56(12):2015–2038.
- MedlinePlus. Complete Blood Count (CBC). U.S. National Library of Medicine.


